Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
suān

(động vật huyền thoại)

Từ vựng
suān

biến thể của 酸[suan1]; đau nhức; mỏi

Từ vựng
suàn

biến thể của 算[suan4], tính toán

Từ vựng
suàn

coi như; tính toán

Từ vựng
suàn

coi như; tính toán; tính; toán

Từ vựng
suǎn

giỏ tre cổ dùng đựng thức ăn; biến thể của 匴[suan3]; đồ đựng nón bằng tre

Từ vựng
suàn

tỏi; LT: 頭|头[tou2], 瓣[ban4]

Từ vựng
suān

chua; chua xót; đau lòng; đau buồn; đau; sưng đau; qua loa; không thực tế; châm chọc; một loại axit

Từ vựng
酸败
suān bài

(sữa) bị chua; (thịt, cá) bị hỏng

Cụm từ
算不得
suàn bù dé

không tính là

Cụm từ
算不了
suàn bù liǎo

không tính là gì; không đáng kể

Cụm từ
酸不溜丢
suān bu liū diū

chua; gắt; (người) cay đắng

Cụm từ
酸不溜秋
suān bu liū qiū

xem 酸不溜丟|酸不溜丢[suan1 bu5 liu1 diu1]

Cụm từ
酸菜
suān cài

rau muối, đặc biệt là cải thảo

Cụm từ
酸橙
suān chéng

quả chanh xanh

Cụm từ
算出
suàn chū

tính ra

Cụm từ
酸楚
suān chǔ

não nề; cô đơn; oán thán

Cụm từ
酸豆
suān dòu

cây me (Tamarindus indica) cây nhiệt đới có quả giống quả đậu; Nụ bạch hoa muối chua

Cụm từ
酸儿辣女
suān ér là nǚ

nếu một phụ nữ thích ăn chua khi mang thai, cô ấy sẽ sinh con trai; nếu thích ăn cay, cô ấy sẽ sinh con gái (thành ngữ)

Thành ngữ
算法
suàn fǎ

số học; thuật toán; phương pháp tính toán

Cụm từ
酸根
suān gēn

ion âm; gốc axit

Cụm từ
算卦
suàn guà

bói toán

Cụm từ
算话
suàn huà

(lời nói của ai đó) tính; có thể tin tưởng

Cụm từ
算计
suàn ji

tính toán; tính kế; lên kế hoạch; dự tính; mưu tính

Cụm từ
酸浆
suān jiāng

cây đèn lồng Trung Quốc (Physalis alkekengi); tầm bóp; thù lù; chua me đất bò (Oxalis corniculata)

Cụm từ
酸碱值
suān jiǎn zhí

độ pH (hoá học)

Cụm từ
酸辣酱
suān là jiàng

nước sốt chua cay

Cụm từ
算老几
suàn lǎo jǐ

mày nghĩ mày là ai? (hoặc "cô ta nghĩ cô ta là ai?" v.v.)

Cụm từ
酸辣汤
suān là tāng

canh chua cay; súp chua cay

Cụm từ
酸辣土豆丝
suān là tǔ dòu sī

khoai tây bào sợi chua cay

Cụm từ