Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng

cây bụi

Từ vựng

cao và thẳng (cây cối)

Từ vựng

biến thể của 溯[su4]

Từ vựng

tên một con sông

Từ vựng

đi ngược dòng; theo dấu nguồn gốc

Từ vựng

ngọc có tì vết; người mài ngọc

Từ vựng

biến thể của 蘇|苏[su1]; hồi sinh

Từ vựng

biến thể cổ của 蘇|苏[su1]; hồi sinh

Từ vựng

dùng trong 窸窣[xi1 su1]; tiếng Đài Loan đọc là [su4]

Từ vựng

thảm thực vật rậm rạp; cái rây

Từ vựng

biến thể tiếng Nhật của 肅|肃

Từ vựng

kê; (hoán dụ) ngũ cốc

Từ vựng

tơ sống; trắng; đơn giản, không trang trí; chay (thức ăn); bản chất; tính chất; thành phần; yếu tố; thông thường; luôn luôn; từng

Từ vựng

tôn kính; nghiêm trang; loại bỏ; dọn dẹp

Từ vựng

(văn học) mập; diều của chim (biến thể của 嗉[su4])

Từ vựng

(văn học) rau củ

Từ vựng

cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại); tên địa danh; hồi phục; dùng như phiên âm trong chuyển tự

Danh từ riêng

biến thể cũ của 蘇|苏[su1]

Từ vựng

dùng trong 觳觫[hu2 su4]

Từ vựng

kêu ca; kiện; kể

Từ vựng

điềm tĩnh; đứng dậy; bắt đầu

Từ vựng

nhanh; tốc độ; nhanh chóng; vận tốc

Từ vựng

biến thể của 溯[su4]

Từ vựng

nhanh nhẹn; lanh lợi; nhanh chóng

Từ vựng

bánh ngàn lớp; giòn; ỉu; mềm; mượt

Từ vựng
𫗧

nồi cơm đã nấu

Từ vựng

dùng trong 驌驦|骕骦[su4 shuang1]

Từ vựng

cá khô

Từ vựng

dùng trong 鷫鸘|鹔鹴[su4 shuang1]

Từ vựng
suǎn

dụng cụ tre dùng để đãi gạo thời cổ đại; vật đựng bằng tre cho mũ dùng trong lễ đội mũ 冠禮|冠礼[guan4 li3] thời cổ đại

Từ vựng