Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
死劲
sǐ jìn

dốc toàn bộ sức lực; hết sức mình

Cụm từ
丝巾
sī jīn

khăn trùm đầu; khăn quàng; khăn lụa quấn cổ

Cụm từ
四境
sì jìng

toàn bộ biên giới

Cụm từ
死劲儿
sǐ jìn r

biến thể er hoá của 死勁|死劲[si3 jin4]

Cụm từ
四季如春
sì jì rú chūn

bốn mùa như xuân; khí hậu thuận lợi quanh năm

Cụm từ
四级士官
sì jí shì guān

trung sĩ nhất

Cụm từ
四旧
sì jiù

Tứ Cựu (mục tiêu của Cách mạng Văn hóa)

Cụm từ
死记硬背
sǐ jì yìng bèi

học vẹt; ghi nhớ một cách máy móc

Cụm từ
死局
sǐ jú

tình huống tuyệt vọng; bế tắc

Cụm từ
死绝
sǐ jué

tuyệt chủng; bị tiêu diệt; trở nên tuyệt chủng

Cụm từ
思觉失调
sī jué shī tiáo

rối loạn tâm thần

Cụm từ
斯卡伯勒礁
Sī kǎ bó lè Jiāo

Bãi cạn Scarborough (tên của Philippines cho đảo Hoàng Nham)

Cụm từ
斯堪地纳维亚
Sī kān dì nà wéi yà

Scandinavia (Đài Loan)

Cụm từ
斯堪的纳维亚
Sī kān dì nà wéi yà

Scandinavia

Cụm từ
司康
sī kāng

bánh nướng (từ mượn)

Cụm từ
思考
sī kǎo

suy ngẫm; cân nhắc

Cụm từ
斯考特
Sī kǎo tè

Scott (tên)

Cụm từ
思科
Sī kē

Công ty Cisco Systems

Cụm từ
死磕
sǐ kē

(khẩu ngữ) đánh nhau đến chết

Khẩu ngữ
斯柯达
Sī kē dá

Škoda, nhà sản xuất ô tô Cộng hòa Séc, công ty con của Tập đoàn Volkswagen

Cụm từ
斯科费尔峰
Sī kē fèi ěr Fēng

Scafell Pike, ngọn núi cao nhất ở Anh (978 m)

Cụm từ
斯克里亚宾
Sī kè lǐ yà bīn

Alexander Scriabin (1872-1915), nhà soạn nhạc và nghệ sĩ dương cầm người Nga

Cụm từ
斯科普里
Sī kē pǔ lǐ

Skopje, thủ đô của Bắc Macedonia

Cụm từ
司空见惯
sī kōng jiàn guàn

chuyện thường gặp (thành ngữ)

Thành ngữ
司寇
sī kòu

quan tư pháp hình sự (chức quan thời Trung Quốc phong kiến)

Cụm từ
四库
sì kù

bốn kho sách, gồm: kinh điển 經|经, lịch sử 史, triết học 子[zi3], văn chương 集

Cụm từ
笥匮囊空
sì kuì náng kōng

cực kỳ nghèo khó (thành ngữ)

Thành ngữ
四库全书
Sì kù Quán shū

Tứ Khố Toàn Thư (tập sách biên soạn thời nhà Thanh)

Cụm từ
斯拉夫
Sī lā fū

Người Slav

Cụm từ
斯拉夫语
Sī lā fū yǔ

ngôn ngữ Slavic

Cụm từ