Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
思觉失调思覺失調

sī jué shī tiáo

思觉失调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 思觉失调 trong tiếng Việt

rối loạn tâm thần

Tra từ liên quan