死绝死絕 sǐ jué 死绝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 死绝 trong tiếng Việt tuyệt chủng; bị tiêu diệt; trở nên tuyệt chủng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan