Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
水源
shuǐ yuán

nguồn nước; cung cấp nước; đầu nguồn của một con sông

Cụm từ
水原市
Shuǐ yuán shì

Thành phố Suwon, thủ phủ của tỉnh Gyeonggi 京畿道[Jing1 ji1 dao4], Hàn Quốc

Cụm từ
水俣病
shuǐ yǔ bìng

Bệnh Minamata (bệnh thần kinh do nhiễm độc thủy ngân vì ô nhiễm công nghiệp ở Nhật Bản, được phát hiện lần đầu năm 1956)

Cụm từ
水运
shuǐ yùn

vận tải đường thủy

Cụm từ
水俣市
Shuǐ yǔ Shì

Thành phố Minamata ở tỉnh Kumamoto, Nhật Bản

Cụm từ
水灾
shuǐ zāi

lụt; thảm họa do lụt

Cụm từ
水闸
shuǐ zhá

cống; đập nước; khóa nước; cổng thoát nước; đập; chốt

Cụm từ
水障碍
shuǐ zhàng ài

chướng ngại nước (golf)

Cụm từ
水涨船高
shuǐ zhǎng chuán gāo

nước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung; phát triển theo tình hình

Thành ngữ
睡着
shuì zháo

ngủ thiếp đi

Cụm từ
水蒸气
shuǐ zhēng qì

hơi nước

Cụm từ
水蛭
shuǐ zhì

con đỉa

Cụm từ
水质
shuǐ zhì

chất lượng nước

Cụm từ
水雉
shuǐ zhì

(loài chim ở Trung Quốc) jacana đuôi trĩ (Hydrophasianus chirurgus)

Cụm từ
税制
shuì zhì

hệ thống thuế

Cụm từ
水至清则无鱼,人至察则无徒
shuǐ zhì qīng zé wú yú , rén zhì chá zé wú tú

(thành ngữ) nước quá trong thì không có cá, người quá nghiêm khắc thì không có bạn

Thành ngữ
水蛭素
shuǐ zhì sù

hirudin

Cụm từ
水质污染
shuǐ zhì wū rǎn

ô nhiễm nước

Cụm từ
水肿
shuǐ zhǒng

(y học) bị phù thũng

Cụm từ
水中捞月
shuǐ zhōng lāo yuè

nghĩa đen: vớt trăng dưới nước (thành ngữ); nghĩa bóng: nỗ lực vô vọng

Thành ngữ
水柱
shuǐ zhù

dòng nước (như từ đài phun nước hoặc vòi nước); tia nước

Cụm từ
水珠
shuǐ zhū

giọt nước; giọt sương

Cụm từ
水煮蛋
shuǐ zhǔ dàn

trứng luộc; trứng lòng đào

Cụm từ
水准
shuǐ zhǔn

mức độ (thành tựu,...); tiêu chuẩn; mực nước (trong trắc địa)

Cụm từ
水准仪
shuǐ zhǔn yí

thiết bị đo mức ngang; thước thủy; bộ đo cao độ

Cụm từ
水煮鱼
shuǐ zhǔ yú

món cá thái lát nấu chín trong dầu ớt Tứ Xuyên

Cụm từ
水渍
shuǐ zì

vết nước; vết ố nước; vết ướt; mảng ẩm; hư hại do nước

Cụm từ
睡姿
shuì zī

tư thế ngủ

Cụm từ
水族
shuǐ zú

thuật ngữ chung cho động vật dưới nước

Cụm từ
水族馆
shuǐ zú guǎn

thuỷ cung (mở cho công chúng)

Cụm từ