Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水障碍水障礙

shuǐ zhàng ài

水障碍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水障碍 trong tiếng Việt

chướng ngại nước (golf)

Tra từ liên quan