Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水肿水腫

shuǐ zhǒng

水肿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水肿 trong tiếng Việt

(y học) bị phù thũng

Tra từ liên quan