Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水渍水漬

shuǐ zì

水渍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水渍 trong tiếng Việt

vết nước; vết ố nước; vết ướt; mảng ẩm; hư hại do nước

Tra từ liên quan