Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水质水質

shuǐ zhì

水质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水质 trong tiếng Việt

chất lượng nước

Tra từ liên quan