Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栓塞

shuān sè

栓塞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栓塞 trong tiếng Việt

chứng huyết khối

Tra từ liên quan