栓剂栓劑 shuān jì 栓剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 栓剂 trong tiếng Việt thuốc đặt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan