Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爽直

shuǎng zhí

爽直 là gì?

爽直 [shuǎng zhí] có nghĩa là thẳng thắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爽直 trong tiếng Việt

thẳng thắn

Cách đọc và ghi nhớ 爽直

爽直 được đọc là shuǎng zhí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thẳng thắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan