双职工雙職工 shuāng zhí gōng 双职工 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 双职工 trong tiếng Việt cặp vợ chồng cùng đi làm (cả hai vợ chồng đều có việc làm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan