Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缺衣少食

quē yī shǎo shí

缺衣少食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缺衣少食 trong tiếng Việt

thiếu ăn thiếu mặc; túng thiếu

Tra từ liên quan