缺衣少食 quē yī shǎo shí 缺衣少食 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缺衣少食 trong tiếng Việt thiếu ăn thiếu mặc; túng thiếu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan