雀噪 què zào 雀噪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雀噪 trong tiếng Việt gây ồn ào trên thế giancó được tai tiếng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan