Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雀噪

què zào

雀噪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雀噪 trong tiếng Việt

  1. gây ồn ào trên thế gian
  2. có được tai tiếng
Tra từ liên quan