Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缺血

quē xuè

缺血 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缺血 trong tiếng Việt

  1. (cơ quan) bị thiếu máu
  2. (ngân hàng máu) sắp cạn kiệt nguồn máu
Tra từ liên quan