缺心眼儿缺心眼兒 quē xīn yǎn r 缺心眼儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缺心眼儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 缺心眼[que1 xin1 yan3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan