Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缺心眼儿缺心眼兒

quē xīn yǎn r

缺心眼儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缺心眼儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 缺心眼[que1 xin1 yan3]

Tra từ liên quan