Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
气雾剂
qì wù jì

bình xịt khí dung

Cụm từ
气雾免疫
qì wù miǎn yì

miễn dịch khí dung

Cụm từ
七武士
Qī wǔ shì

Bảy võ sĩ Samurai (phim)

Cụm từ
气雾室
qì wù shì

buồng Wilson

Cụm từ
七喜
Qī xǐ

7 Up (nước giải khát); nhà sản xuất máy tính Hedy Holding Co., Trung Quốc

Cụm từ
七夕
Qī xī

lễ Thất Tịch, tối mồng bảy tháng bảy âm lịch; lễ hội của các cô gái; Ngày lễ Tình nhân của Trung Quốc, khi Ngưu Lang và Chức Nữ 牛郎織女|牛郎织女 được phép gặp nhau mỗi năm một lần

Cụm từ
奇袭
qí xí

tấn công bất ngờ; đột kích

Cụm từ
栖息
qī xī

(chim) đậu; (sinh vật nói chung) cư trú; sinh sống

Cụm từ
气息
qì xī

hơi thở; mùi; mùi hương; phong vị

Cụm từ
气隙
qì xì

lỗ thông khí; khoảng hở khí

Cụm từ
祁奚
Qí Xī

Qi Xi (khoảng 620-550 TCN), đại thần nước Tấn 晉國|晋国[Jin4 guo2] thời Xuân Thu

Cụm từ
齐膝
qí xī

ngang gối; dài đến gối (váy, v.v.); sâu đến gối (bùn, v.v.)

Cụm từ
旗下
qí xià

dưới ngọn cờ của

Cụm từ
其先
qí xiān

trước đó; trước điều đó; đến lúc đó

Cụm từ
期限
qī xiàn

thời hạn; hạn chót; thời gian được phân bổ

Cụm từ
杞县
Qǐ xiàn

huyện Kỷ ở Khai Phong 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam

Cụm từ
气陷
qì xiàn

sự suy sụp của 氣|气[qi4] (Đông y)

Cụm từ
淇县
Qí xiàn

huyện Qi ở Hebi 鶴壁|鹤壁[He4 bi4], Hà Nam

Cụm từ
祁县
Qí Xiàn

huyện Kỳ ở Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ
起先
qǐ xiān

lúc đầu; ban đầu

Cụm từ
气象
qì xiàng

đặc điểm khí tượng; LT:個|个[ge4]; khí tượng; không khí; phong thái; cảnh tượng

Cụm từ
绮想
qǐ xiǎng

ảo tưởng; hình dung

Cụm từ
跂想
qǐ xiǎng

mong đợi một cách lo lắng

Cụm từ
气象观测站
qì xiàng guān cè zhàn

trạm quan sát khí tượng

Cụm từ
气象局
qì xiàng jú

cục khí tượng; văn phòng khí tượng

Cụm từ
绮想曲
qǐ xiǎng qǔ

capriccio (âm nhạc)

Cụm từ
七项全能
qī xiàng quán néng

bảy môn phối hợp

Cụm từ
气像人员
qì xiàng rén yuán

nhà khí tượng học

Cụm từ
气象台
qì xiàng tái

đài khí tượng; văn phòng dự báo thời tiết

Cụm từ
气象厅
qì xiàng tīng

văn phòng khí tượng

Cụm từ