Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
秋汛
qiū xùn

lũ lụt mùa thu

Cụm từ
球芽甘蓝
qiú yá gān lán

cải Brussels (Brassica oleracea L. var. gemmifera)

Cụm từ
秋叶
qiū yè

lá mùa thu

Cụm từ
求爷爷告奶奶
qiú yé ye gào nǎi nai

nghĩa đen: cầu ông nội gọi bà nội (thành ngữ); nghĩa bóng: đi cầu xin sự giúp đỡ

Thành ngữ
秋叶原
Qiū yè yuán

Akihabara, khu vực trung tâm Tokyo nổi tiếng với các cửa hàng điện tử

Cụm từ
囚衣
qiú yī

đồng phục tù

Cụm từ
求医
qiú yī

tìm kiếm điều trị y tế; đi khám bác sĩ

Cụm từ
秋衣
qiū yī

đồ lót dài

Cụm từ
蚯蚓
qiū yǐn

(động vật học) giun đất

Cụm từ
求医癖
qiú yī pǐ

hội chứng Munchausen

Cụm từ
泅游
qiú yóu

bơi

Cụm từ
球友
qiú yǒu

người đam mê (môn thể thao bóng); bạn chơi golf (hoặc bạn chơi tennis, v.v.)

Cụm từ
秋游
qiū yóu

dã ngoại mùa thu; cuộc đi chơi mùa thu

Cụm từ
丘鹬
qiū yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ gỗ phương Âu (Scolopax rusticola)

Cụm từ
犰狳
qiú yú

con tatu; armadillo

Cụm từ
秋雨
qiū yǔ

mưa mùa thu

Cụm từ
求援
qiú yuán

cầu cứu

Cụm từ
球员
qiú yuán

cầu thủ; thành viên đội

Cụm từ
秋燥
qiū zào

bệnh táo mùa thu (y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
酋长
qiú zhǎng

tù trưởng (của dân tộc nguyên thủy); tù trưởng bộ lạc; dùng để dịch lãnh đạo nước ngoài, ví dụ: quốc vương Ấn Độ hoặc tù trưởng hoặc tiểu vương Ả Rập

Cụm từ
酋长国
qiú zhǎng guó

tiểu vương quốc; quê hương của tù trưởng; dùng để dịch quốc gia dưới quyền lãnh đạo của tù trưởng

Cụm từ
丘疹
qiū zhěn

mụn nhọt

Cụm từ
求证
qiú zhèng

tìm kiếm chứng cứ; tìm kiếm xác nhận

Cụm từ
秋征
qiū zhēng

thu thuế (thuế vụ mùa)

Cụm từ
求值
qiú zhí

(toán) tính (một biểu thức, hàm số, v.v.)

Cụm từ
求知
qiú zhī

khát khao kiến thức; ham học

Cụm từ
求职
qiú zhí

tìm việc làm

Cụm từ
求之不得
qiú zhī bù dé

nghĩa đen: tìm nhưng không thể được (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng điều mình đang tìm kiếm

Thành ngữ
求职信
qiú zhí xìn

thư xin việc; đơn xin việc

Cụm từ
求知欲
qiú zhī yù

khao khát tri thức

Cụm từ