栖息 là gì?
栖息 [qī xī] có nghĩa là (chim) đậu; (sinh vật nói chung) cư trú; sinh sống.
Nghĩa của từ 栖息 trong tiếng Việt
- (chim) đậu
- (sinh vật nói chung) cư trú
- sinh sống
Cách đọc và ghi nhớ 栖息
栖息 được đọc là qī xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(chim) đậu; (sinh vật nói chung) cư trú; sinh sống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .