Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栖息棲息

qī xī

栖息 là gì?

栖息 [qī xī] có nghĩa là (chim) đậu; (sinh vật nói chung) cư trú; sinh sống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栖息 trong tiếng Việt

  1. (chim) đậu
  2. (sinh vật nói chung) cư trú
  3. sinh sống

Cách đọc và ghi nhớ 栖息

栖息 được đọc là qī xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(chim) đậu; (sinh vật nói chung) cư trú; sinh sống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan