Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气雾剂氣霧劑

qì wù jì

气雾剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气雾剂 trong tiếng Việt

bình xịt khí dung

Tra từ liên quan