Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
气象卫星
qì xiàng wèi xīng

vệ tinh khí tượng

Cụm từ
气象学
qì xiàng xué

khí tượng học

Cụm từ
气象学者
qì xiàng xué zhě

nhà khí tượng học

Cụm từ
气象站
qì xiàng zhàn

trạm khí tượng

Cụm từ
七弦琴
qī xián qín

cổ cầm hoặc đàn tranh bảy dây

Cụm từ
祈仙台
qí xiān tái

đàn tế; đài cầu tiên

Cụm từ
奇效
qí xiào

hiệu quả tuyệt vời; tác dụng kỳ diệu

Cụm từ
旗校
qí xiào

sĩ quan Mãn Châu

Cụm từ
气笑
qì xiào

tức giận nhưng cũng cảm thấy buồn cười

Cụm từ
起小
qǐ xiǎo

từ nhỏ

Cụm từ
起小儿
qǐ xiǎo r

biến thể er hoá của 起小[qi3 xiao3]

Cụm từ
栖霞区
Qī xiá qū

Quận Qixia của thành phố Nam Kinh 南京市, Giang Tô 江蘇|江苏

Cụm từ
憩息处
qì xī chù

khu vực nghỉ ngơi

Cụm từ
栖息地
qī xī dì

môi trường sống

Cụm từ
器械
qì xiè

dụng cụ; nhạc cụ; thiết bị; vũ khí

Cụm từ
弃邪归正
qì xié guī zhèng

từ bỏ điều xấu và trở về nẻo chính

Cụm từ
七夕节
Qī xī jié

Lễ hội Thất Tịch hay lễ Thất Tịch vào ngày 7 tháng 7 âm lịch; lễ hội của các cô gái; Ngày lễ Tình nhân của Trung Quốc, khi Ngưu Lang và Chức Nữ 牛郎織女|牛郎织女[niu2 lang3 zhi1 nu:3]…

Cụm từ
齐心
qí xīn

đồng lòng; làm việc như một

Cụm từ
七星
Qī xīng

quận Thất Tinh của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
骑行
qí xíng

đạp xe (xe đạp, ngựa, xe máy, v.v.); đi xe đạp; cưỡi ngựa; đi xe máy

Cụm từ
齐性
qí xìng

(toán) tính đồng dạng; đồng nhất

Cụm từ
奇形怪状
qí xíng guài zhuàng

hình thù kỳ quái đủ loại (thành ngữ); hình dạng kỳ dị

Thành ngữ
七星瓢虫
qī xīng piáo chóng

bọ rùa bảy chấm (Coccinella septempunctata)

Cụm từ
七星区
Qī xīng qū

quận Thất Tinh của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
齐心合力
qí xīn hé lì

làm việc như một (thành ngữ); đoàn kết nỗ lực chung; cùng nhau làm việc chăm chỉ

Thành ngữ
齐心协力
qí xīn xié lì

cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ; hợp sức; làm việc như một

Thành ngữ
气胸
qì xiōng

tràn khí màng phổi (y học)

Cụm từ
乞休
qǐ xiū

xin phép từ chức quan (cũ)

Cụm từ
汽修
qì xiū

sửa chữa ô tô

Cụm từ
绮绣
qǐ xiù

vải lụa có hoa văn

Cụm từ