Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气隙氣隙

qì xì

气隙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气隙 trong tiếng Việt

lỗ thông khí; khoảng hở khí

Tra từ liên quan