气陷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
气陷
sự suy sụp của 氣|气[qi4] (Đông y)
Giản thể气陷
Phồn thể氣陷
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng