Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齐膝齊膝

qí xī

齐膝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齐膝 trong tiếng Việt

ngang gối; dài đến gối (váy, v.v.); sâu đến gối (bùn, v.v.)

Tra từ liên quan