Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
摸鱼
mō yú

bắt cá; (nghĩa bóng) lười biếng trong công việc; thiếu tập trung; thư giãn

Cụm từ
魔芋
mó yù

xem 蒟蒻[ju3 ruo4]

Cụm từ
末愿
mò yuàn

lời khấn trọn đời (trong dòng tu hoặc tu hội Công giáo)

Cụm từ
墨玉县
Mò yù Xiàn

Huyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
莫扎里拉
mò zā lǐ lā

mozzarella (từ mượn)

Cụm từ
末造
mò zào

giai đoạn cuối

Cụm từ
魔掌
mó zhǎng

quyền lực của người hoặc thứ gì đó ác độc; nanh vuốt (của người xấu, v.v.)

Cụm từ
魔杖
mó zhàng

đũa phép

Cụm từ
魔障
Mó zhàng

Mara (con quỷ cám dỗ)

Cụm từ
魔爪
mó zhǎo

vuốt; sự khống chế độc ác

Cụm từ
莫扎特
Mò zhā tè

Wolfgang Amadeus Mozart (1756-1791), nhà soạn nhạc người Áo

Cụm từ
莫札特
Mò zhá tè

Wolfgang Amadeus Mozart (1756-1791), nhà soạn nhạc người Áo (Đài Loan)

Cụm từ
墨者
Mò zhě

người theo học thuyết Mặc Tử; người theo trường phái Mặc gia

Cụm từ
磨折
mó zhé

tra tấn; dày vò

Cụm từ
魔怔
mó zhēng

phát điên; bị ám; ma nhập

Cụm từ
摸着石头过河
mō zhe shí tou guò hé

lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ); tiến lên thận trọng, từng bước một; dò dẫm tiến lên

Thành ngữ
墨汁
mò zhī

mực tàu đã chuẩn bị sẵn

Cụm từ
墨纸
mò zhǐ

giấy thấm

Cụm từ
默志
mò zhì

nhớ lại trong im lặng

Cụm từ
磨制石器
mó zhì shí qì

dụng cụ đá mài (thời kỳ đồ đá mới)

Cụm từ
莫衷一是
mò zhōng yī shì

không thể đi đến quyết định (thành ngữ); không thể đồng ý về lựa chọn đúng; không có quyết định nhất trí; vẫn còn là vấn đề tranh luận

Thành ngữ
魔咒
mó zhòu

thần chú; lời nguyền

Cụm từ
墨竹工卡
Mò zhú gōng kǎ

huyện Maizhokunggar, tiếng Tạng: Mal gro gung dkar rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng

Cụm từ
墨竹工卡县
Mò zhú gōng kǎ xiàn

huyện Maizhokunggar, tiếng Tạng: Mal gro gung dkar rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng

Cụm từ
墨子
Mò zǐ

Mặc Tử (khoảng 470-391 TCN), người sáng lập trường phái Mặc gia 墨家[Mo4 jia1] thời Chiến Quốc (475-220 TCN)

Cụm từ
墨渍
mò zì

vết mực; vết ố mực; nét mực loang; vệt mực

Cụm từ
末子
mò zi

bột; bụi

Cụm từ
磨子
mò zi

cối xay; cối xay ngũ cốc; đá xay

Cụm từ
默字
mò zì

viết từ trí nhớ

Cụm từ
模组
mó zǔ

(phần cứng hoặc phần mềm) mô-đun (máy tính)

Cụm từ