墨竹工卡
huyện Maizhokunggar, tiếng Tạng: Mal gro gung dkar rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
huyện Maizhokunggar, tiếng Tạng: Mal gro gung dkar rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Maizhokunggar, tiếng Tạng: Mal gro gung dkar rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
›墨玉县Mò yù XiànHuyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
›墨玉Mò yùHuyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
›墨砚mò yànthỏi mực; đá mài mực
›墨盒mò héhộp mực
›墨笔mò bǐbút lông
›墨纸mò zhǐgiấy thấm
›墨索里尼Mò suǒ lǐ níBenito Mussolini (1883-1945), nhà độc tài phát xít Ý, "Il Duce", thủ tướng 1922-1943
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.