Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
魔怔

mó zhēng

魔怔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魔怔 trong tiếng Việt

  1. phát điên
  2. bị ám
  3. ma nhập
Tra từ liên quan