Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摸着石头过河摸著石頭過河

mō zhe shí tou guò hé

摸着石头过河 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摸着石头过河 trong tiếng Việt

  1. lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ)
  2. tiến lên thận trọng, từng bước một
  3. dò dẫm tiến lên
Tra từ liên quan