墨玉县
Huyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
Huyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Huyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
›墨竹工卡Mò zhú gōng kǎhuyện Maizhokunggar, tiếng Tạng: Mal gro gung dkar rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
›墨竹工卡县Mò zhú gōng kǎ xiànhuyện Maizhokunggar, tiếng Tạng: Mal gro gung dkar rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
›墨江县Mò jiāng xiànhuyện tự trị Mặc Giang, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam
›墨江哈尼族自治县Mò jiāng Hā ní zú Zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Cáp Nê Mặc Giang, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam
›墨盒mò héhộp mực
›墨尔钵Mò ěr bōxem 墨爾本|墨尔本[Mo4 er3 ben3]
›墨砚mò yànthỏi mực; đá mài mực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.