Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
眸子
móu zi

con ngươi của mắt

Cụm từ
墨湾
Mò Wān

Vịnh Mexico

Cụm từ
魔王
mó wáng

ma vương; người độc ác

Cụm từ
魔王撒旦
mó Wáng Sā dàn

Satan, Ma vương

Cụm từ
末尾
mò wěi

cuối; đầu mút; điểm tận cùng

Cụm từ
末位淘汰
mò wèi táo tài

sa thải nhân viên có hiệu suất kém nhất; loại bỏ thí sinh có thành tích kém nhất

Cụm từ
莫卧儿王朝
Mò wò ér Wáng cháo

Triều đại Mughal hay Mogul (1526-1858)

Cụm từ
摩西
Mó xī

Mô-sê

Cụm từ
末席
mò xí

ghế cuối; nơi cho người ít thâm niên

Cụm từ
墨匣
mò xiá

hộp mực

Cụm từ
墨线
mò xiàn

đường mực; dụng cụ đánh dấu thẳng của thợ mộc (một sợi dây tẩm mực được kéo căng rồi thả xuống gỗ)

Cụm từ
摸象
mō xiàng

sờ voi (như người mù trong câu tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn
魔像
mó xiàng

người đất nung

Cụm từ
默想
mò xiǎng

suy ngẫm trong im lặng; thiền định; suy nghĩ trong yên lặng

Cụm từ
抹香鲸
mǒ xiāng jīng

cá nhà táng; cachalot (Physeter macrocephalus)

Cụm từ
抹消
mǒ xiāo

xoá; xoá sạch

Cụm từ
摩西的律法
Mó xī de lǜ fǎ

Luật Mô-sê

Cụm từ
摹写
mó xiě

chép lại; theo mẫu (thư pháp); bản sao; phỏng theo; mô tả

Cụm từ
末屑
mò xiè

mảnh vụn; mẩu nhỏ

Cụm từ
模写
mó xiě

biến thể của 摹寫|摹写[mo2 xie3]

Cụm từ
默写
mò xiě

viết từ trí nhớ

Cụm từ
摩蟹座
Mó xiè zuò

Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); dùng sai cho 魔羯座

Cụm từ
墨西哥
Mò xī gē

Mexico

Cụm từ
墨西哥城
Mò xī gē chéng

Thành phố Mexico, thủ đô của Mexico

Cụm từ
墨西哥卷饼
Mò xī gē juǎn bǐng

taco; burrito

Cụm từ
墨西哥辣椒
Mò xī gē là jiāo

ớt jalapeño

Cụm từ
墨西哥人
Mò xī gē rén

người Mexico

Cụm từ
墨西哥湾
Mò xī gē Wān

Vịnh Mexico

Cụm từ
默西河
Mò xī Hé

sông Mersey, chảy qua Liverpool

Cụm từ
摩西律法
Mó xī lǜ fǎ

luật pháp Mô-sê

Cụm từ