Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
魔爪

mó zhǎo

魔爪 là gì?

魔爪 [mó zhǎo] có nghĩa là vuốt; sự khống chế độc ác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魔爪 trong tiếng Việt

  1. vuốt
  2. sự khống chế độc ác

Cách đọc và ghi nhớ 魔爪

魔爪 được đọc là mó zhǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vuốt; sự khống chế độc ác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan