Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摸鱼摸魚

mō yú

摸鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摸鱼 trong tiếng Việt

bắt cá; (nghĩa bóng) lười biếng trong công việc; thiếu tập trung; thư giãn

Tra từ liên quan