摸鱼摸魚 mō yú 摸鱼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摸鱼 trong tiếng Việt bắt cá; (nghĩa bóng) lười biếng trong công việc; thiếu tập trung; thư giãn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan