墨渍墨漬 mò zì 墨渍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 墨渍 trong tiếng Việt vết mực; vết ố mực; nét mực loang; vệt mực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan