Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
墨渍墨漬

mò zì

墨渍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 墨渍 trong tiếng Việt

vết mực; vết ố mực; nét mực loang; vệt mực

Tra từ liên quan