墨渍
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
墨渍
vết mực; vết ố mực; nét mực loang; vệt mực
Giản thể墨渍
Phồn thể墨漬
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng