魔掌 mó zhǎng 魔掌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 魔掌 trong tiếng Việt quyền lực của người hoặc thứ gì đó ác độc; nanh vuốt (của người xấu, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan