Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
魔掌

mó zhǎng

魔掌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魔掌 trong tiếng Việt

quyền lực của người hoặc thứ gì đó ác độc; nanh vuốt (của người xấu, v.v.)

Tra từ liên quan