Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
魔芋

mó yù

魔芋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魔芋 trong tiếng Việt

xem 蒟蒻[ju3 ruo4]

Tra từ liên quan