Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
罗威纳犬
luó wēi nà quǎn

chó Rottweiler (giống chó)

Cụm từ
罗文
Luó wén

La Văn (1949-), ca sĩ nhạc pop Quảng Đông

Cụm từ
罗纹
luó wén

gân (trong vải); hoa văn gân

Cụm từ
螺纹
luó wén

hoa văn xoắn; vân tay; ren vít

Cụm từ
罗纹鸭
luó wén yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mào (Anas falcata)

Cụm từ
落伍
luò wǔ

tụt hậu; lạc hậu

Cụm từ
裸戏
luǒ xì

cảnh nude (trong phim)

Cụm từ
落下
luò xià

rơi; rớt; hạ cánh (của đạn dược)

Cụm từ
螺线
luó xiàn

đường xoắn ốc

Cụm từ
裸像
luǒ xiàng

tranh, tượng khỏa thân

Cụm từ
螺线管
luó xiàn guǎn

cuộn dây điện từ; cuộn dây

Cụm từ
洛锡安区
Luò Xī ān qū

Lothian, khu vực của Scotland xung quanh Edinburgh

Cụm từ
罗霄山
Luó xiāo Shān

dãy núi Luoxiao, dãy núi nằm giữa biên giới Giang Tây và Hồ Nam

Cụm từ
洛希尔
Luò xī ěr

Rothschild (tên)

Cụm từ
捋袖子
luō xiù zi

xắn tay áo lên

Cụm từ
落选
luò xuǎn

không được chọn (hoặc bầu); thua cuộc bầu cử

Cụm từ
螺旋
luó xuán

xoắn ốc; dạng xoắn; vít

Cụm từ
螺旋测微器
luó xuán cè wēi qì

thước đo vi vít; thước đo micrometer

Cụm từ
螺旋粉
luó xuán fěn

mì ống hình xoắn ốc (mì Ý hình xoắn)

Cụm từ
螺旋桨
luó xuán jiǎng

cánh quạt, chân vịt

Cụm từ
螺旋面
luó xuán miàn

mì xoắn (mì Ý)

Cụm từ
螺旋钳
luó xuán qián

cờ lê

Cụm từ
螺旋千斤顶
luó xuán qiān jīn dǐng

kích vít

Cụm từ
螺旋曲面
luó xuán qū miàn

bề mặt xoắn ốc

Cụm từ
螺旋体
luó xuán tǐ

Spirochaetes, ngành vi khuẩn ưa cực đoan; vi khuẩn hình xoắn ốc, ví dụ: gây bệnh giang mai

Cụm từ
螺旋形
luó xuán xíng

xoắn ốc

Cụm từ
螺旋藻
luó xuán zǎo

tảo xoắn; spirulina (thực phẩm bổ sung)

Cụm từ
裸岩
luǒ yán

đá trơ trụi

Cụm từ
裸眼
luǒ yǎn

mắt thường

Cụm từ
洛阳
Luò yáng

thành phố cấp địa khu Lạc Dương ở Hà Nam, một kinh đô cũ từ thời tiền Hán

Cụm từ