Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
洛阳市
Luò yáng shì

thành phố cấp địa khu Lạc Dương ở Hà Nam, một kinh đô cũ từ thời tiền Hán

Cụm từ
洛阳纸贵
Luò yáng zhǐ guì

nghĩa đen: giấy trở nên đắt ở Lạc Dương (vì ai cũng sao chép một câu chuyện nổi tiếng) (thành ngữ); nghĩa bóng: (một sản phẩm) bán đắt như tôm tươi

Thành ngữ
落叶
luò yè

lá khô; rụng lá (cây cối); rụng lá

Cụm từ
落叶层
luò yè céng

lớp lá rụng

Cụm từ
落叶归根
luò yè guī gēn

nghĩa đen lá rụng về cội (thành ngữ); nghĩa bóng vạn vật cuối cùng trở về cội nguồn; tuổi già, người xa xứ trở về quê hương

Thành ngữ
落叶剂
luò yè jì

chất rụng lá

Cụm từ
落叶乔木
luò yè qiáo mù

cây rụng lá

Cụm từ
落叶松
luò yè sōng

cây thông Larix (Pinus larix); cây thông rụng lá

Cụm từ
落叶植物
luò yè zhí wù

cây rụng lá; thực vật rụng lá

Cụm từ
络绎
luò yì

liên tục; không ngớt

Cụm từ
络绎不绝
luò yì bù jué

(thành ngữ) liên tục; không ngớt

Thành ngữ
罗一秀
Luó Yī xiù

La Nhất Tú (1889-1910), vợ đầu của Mao Trạch Đông

Cụm từ
裸泳
luǒ yǒng

bơi khỏa thân; tắm tiên

Cụm từ
罗语
Luó yǔ

Ngôn ngữ Romania

Cụm từ
罗预
luó yù

(cổ) đơn vị thời gian rất ngắn (từ mượn, từ tiếng Phạn)

Cụm từ
落雨
luò yǔ

(phương ngữ) mưa

Cụm từ
瘰螈
luǒ yuán

con sa giông

Cụm từ
罗源
Luó yuán

La Nguyên, một huyện của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
罗源县
Luó yuán Xiàn

huyện La Nguyên, thuộc thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
落于下风
luò yú xià fēng

bị bất lợi

Cụm từ
落葬
luò zàng

chôn cất người chết

Cụm từ
啰唣
luó zào

gây náo loạn; gây rối; quấy rầy

Cụm từ
罗唣
luó zào

biến thể của 囉唣|啰唣[luo2 zao4]

Cụm từ
罗皂
luó zào

biến thể của 囉唣|啰唣[luo2 zao4]

Cụm từ
洛扎
Luò zhā

huyện Lhozhag, tiếng Tạng: Lho brag rdzong, thuộc khu hành chính Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
落栈
luò zhàn

nghỉ chân tại khách sạn; đưa cái gì đó vào kho

Cụm từ
裸照
luǒ zhào

ảnh khỏa thân

Cụm từ
洛扎县
Luò zhā xiàn

huyện Lhozhag, tiếng Tạng: Lho brag rdzong, thuộc khu hành chính Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
罗织
luó zhī

gài bẫy ai đó; dựng chuyện vu khống ai đó

Cụm từ
罗致
luó zhì

tuyển dụng; chiêu mộ (nhân tài); tập hợp (một đội)

Cụm từ