Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落选落選

luò xuǎn

落选 là gì?

落选 [luò xuǎn] có nghĩa là không được chọn (hoặc bầu); thua cuộc bầu cử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落选 trong tiếng Việt

  1. không được chọn (hoặc bầu)
  2. thua cuộc bầu cử

Cách đọc và ghi nhớ 落选

落选 được đọc là luò xuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không được chọn (hoặc bầu); thua cuộc bầu cử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan