洛希尔
Rothschild (tên)
Rothschild (tên)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Lord (tên)
›洛川县Luò chuān xiànhuyện Luochuan ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
›洛川Luò chuānhuyện Luochuan ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
›洛必达法则Luò bì dá fǎ zéquy tắc L'Hôpital (toán học)
›洛宁县Luò Níng xiànhuyện Luoning ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam
›洛扎Luò zhāhuyện Lhozhag, tiếng Tạng: Lho brag rdzong, thuộc khu hành chính Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây…
›洛宁Luò nínghuyện Luoning ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam
›洛扎县Luò zhā xiànhuyện Lhozhag, tiếng Tạng: Lho brag rdzong, thuộc khu hành chính Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.