Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落伍

luò wǔ

落伍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落伍 trong tiếng Việt

tụt hậu; lạc hậu

Tra từ liên quan