萝岗
quận Luogang của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
quận Luogang của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Luogang của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
›兰陵县Lán líng XiànHuyện Lanling ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
›兰陵Lán língHuyện Lanling ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
›兰开夏郡Lán kāi xià jùnLancashire (quận của Anh)
›萝北县Luó běi xiànhuyện Luobei ở Hegang 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang
›萝北Luó běihuyện Luobei ở Hegang 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang
›萝艻luó lèbiến thể cũ của 羅勒|罗勒[luo2 le4]
›萝莉luó lìmột Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.