Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
罗城
luó chéng

tường thứ hai xây quanh tường thành

Cụm từ
落成
luò chéng

hoàn thành một dự án xây dựng

Cụm từ
裸裎
luǒ chéng

trở nên khỏa thân; cởi đồ; lộ cơ thể

Cụm từ
罗盛教
Luó Chéng jiào

Luo Chengjiao (1931-1952), anh hùng quân tình nguyện Trung Quốc ở Triều Tiên

Cụm từ
罗城仫佬族自治县
Luó chéng Mù lǎo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mulao La Thành, Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
罗城县
Luó chéng xiàn

huyện tự trị dân tộc Mulao La Thành, Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
罗彻斯特
Luó chè sī tè

Rochester

Cụm từ
洛川
Luò chuān

huyện Luochuan ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
洛川县
Luò chuān xiàn

huyện Luochuan ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
裸辞
luǒ cí

nghỉ việc (mà không có công việc khác)

Cụm từ
裸贷
luǒ dài

khoản vay không có bảo đảm; vay không có tài sản thế chấp

Cụm từ
落单
luò dān

một mình; bị để lại một mình; bị bỏ rơi

Cụm từ
螺刀
luó dāo

cái tuốc nơ vít

Cụm từ
洛德
Luò dé

Lord (tên)

Cụm từ
落得
luò de

kết cục trở thành; dẫn đến; kết quả là; tổng cộng

Cụm từ
罗得岛
Luó dé Dǎo

Rhode Island, bang của Mỹ; Đảo Rhodes, Hy Lạp

Cụm từ
罗德岛
Luó dé Dǎo

Bang Rhode, tiểu bang của Mỹ; Đảo Rhodes, một hòn đảo của Hy Lạp

Cụm từ
罗得斯岛
Luó dé sī Dǎo

Rhodes, đảo Địa Trung Hải

Cụm từ
落地
luò dì

rơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất; được sinh ra; (máy bay) hạ cánh

Cụm từ
落第
luò dì

trượt kỳ thi

Cụm từ
裸地
luǒ dì

đất trống

Cụm từ
罗甸
Luó diàn

huyện Luodian ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
罗甸县
Luó diàn xiàn

huyện Luodian ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
落地窗
luò dì chuāng

cửa sổ sát đất; cửa sổ kiểu Pháp

Cụm từ
落地灯
luò dì dēng

đèn sàn

Cụm từ
落地鼓
luò dì gǔ

trống floor tom (thành phần của bộ trống)

Cụm từ
裸地化
luǒ dì huà

sự trơ trụi bề mặt

Cụm từ
罗定
Luó dìng

Luoding, thành phố cấp huyện ở Yunfu 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông

Cụm từ
螺钉
luó dīng

ốc vít

Cụm từ
罗定市
Luó dìng shì

Luoding, thành phố cấp huyện ở Yunfu 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông

Cụm từ