锣鼓 là gì?
锣鼓 [luó gǔ] có nghĩa là cồng chiêng và trống; nhạc cụ gõ Trung Quốc.
Nghĩa của từ 锣鼓 trong tiếng Việt
- cồng chiêng và trống
- nhạc cụ gõ Trung Quốc
Cách đọc và ghi nhớ 锣鼓
锣鼓 được đọc là luó gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cồng chiêng và trống; nhạc cụ gõ Trung Quốc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .