Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锣鼓鑼鼓

luó gǔ

锣鼓 là gì?

锣鼓 [luó gǔ] có nghĩa là cồng chiêng và trống; nhạc cụ gõ Trung Quốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锣鼓 trong tiếng Việt

  1. cồng chiêng và trống
  2. nhạc cụ gõ Trung Quốc

Cách đọc và ghi nhớ 锣鼓

锣鼓 được đọc là luó gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cồng chiêng và trống; nhạc cụ gõ Trung Quốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan