Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗汉肚羅漢肚

luó hàn dù

罗汉肚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗汉肚 trong tiếng Việt

bụng phệ

Tra từ liên quan