Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗锅羅鍋

luó guō

罗锅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗锅 trong tiếng Việt

còng lưng (thông tục); người gù

Tra từ liên quan