Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落地生根

luò dì shēng gēn

落地生根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落地生根 trong tiếng Việt

cây không khí (Bryophyllum pinnatum); bén rễ

Tra từ liên quan