Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落地签落地籤

luò dì qiān

落地签 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落地签 trong tiếng Việt

thị thực tại chỗ; thị thực khi đến

Tra từ liên quan