裸官
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
裸官
quan chức Đảng Cộng sản có vợ và con ra nước ngoài sinh sống
Giản thể裸官
Phồn thể裸官
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng