Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裸官

luǒ guān

裸官 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裸官 trong tiếng Việt

quan chức Đảng Cộng sản có vợ và con ra nước ngoài sinh sống

Tra từ liên quan