裸官 luǒ guān 裸官 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 裸官 trong tiếng Việt quan chức Đảng Cộng sản có vợ và con ra nước ngoài sinh sống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan